Tổng Thanh Toán (Có VAT)
Chưa chọn ưu đãi
Trước VAT: —
—
| STT | Nội Dung Ưu Đãi | Lựa Chọn | Giá Trị Áp Dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | CK Đặt Cọc (Booking) Booking Discount · CTBH 15.2 Trừ thẳng vào giá trước VAT · cả 2 nhóm |
|
— |
| 2 | Tặng Gói Nội Thất ID Package Discount Trừ thẳng vào giá sau ƯĐ 1 |
|
— |
| 3 | CK Đặc Biệt Special Discount · CTBH 15.2 Tính % trên giá sau ƯĐ 1 & 2 |
Quota: Nhóm 1 — 67 căn đầu · Nhóm 2 — 36 căn đầu
|
— |
| 4 | CK Ký HĐMB & TT Đợt 1 1.5% tính trên giá sau ƯĐ 1, 2, 3 Theo thông báo của CĐT |
|
— |
| 5 | CK Phương Thức Thanh Toán Tính % trên giá sau ƯĐ 1, 2, 3, 4 Tự động theo PT chọn bên dưới |
|
5% (PT03) |
| 6 | Tri Ân & Mua Sỉ Tính % trên giá sau ƯĐ 1, 2, 3, 4, 5 |
Tri Ân KH
Mua Sỉ
|
— — |
| 7 | Chiết Khấu Khác Other discounts (if any) Tính trên giá sau ƯĐ 1→6 |
Nhập 0 nếu không có
|
— |
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|
| # | Thời Điểm | Mô Tả | % | Trước VAT | VAT 10% | Có VAT | Cộng Dồn |
|---|